Động từ: hơ, sấy, nướng bằng hơi nóng — 烘面包 (nướng bánh mì) trong lò, sấy quần áo. Từ ghép: 烘干 (sấy khô) — máy sấy; 暖烘烘 (ấm áp) tả cảm giác ấm sực. Nghĩa bóng: 烘托 (làm nền) là dùng cái này để làm nổi bật cái kia. Đừng nhầm với 哄 (dỗ dành) có bộ khẩu.
妈妈在烤箱里烘面包。
Māma zài kǎoxiāng lǐ hōng miànbāo.
Mẹ đang nướng bánh mì trong lò.
Mom is baking bread in the oven.