Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 烘托

烘托

hōng tuō
Âm Hán-Việt: hồng thác
HSK 3.0 cấp 9
làm nền/tô điểm
background (of a painting)

Ví dụ câu

红色的背景烘托出节日的气氛。

Hóngsè de bèijǐng hōngtuō chū jiérì de qìfēn.

Nền đỏ làm nổi bật không khí lễ hội.

The red background sets off the festive atmosphere.

Cách dùng từ này

"烘托" (tôn lên, làm nổi bật) là động từ, nghĩa là dùng cái phụ để làm nổi bật cái chính, hay dùng khi bàn về nghệ thuật, văn chương, trang trí. Cấu trúc: "A 烘托 出 B": "红色 的 背景 烘托 出 节日 的 气氛"; cũng nói "烘托 气氛". Gần nghĩa "衬托" (làm nền, tôn lên).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →