Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 托付

托付

tuō fù
Âm Hán-Việt: thác phó
HSK 3.0 cấp 9
giao phó/ủy thác
to entrust

Ví dụ câu

她把孩子托付给奶奶照顾。

Tā bǎ háizi tuōfù gěi nǎinai zhàogù.

Cô ấy giao phó đứa trẻ cho bà nội chăm sóc.

She entrusted the child to her grandmother's care.

Cách dùng từ này

"托付" (giao phó, nhờ cậy) là động từ, hay dùng khung "把 A 托付给 B": "把孩子 托付给 奶奶". A là người hoặc việc quan trọng, sắc thái tin tưởng. Gần nghĩa "委托" (uỷ thác) thiên về công việc, giấy tờ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →