他非常孝敬父母,经常回家看望他们。
Tā fēi cháng xiào jìng fù mǔ, jīng cháng huí jiā kàn wàng tā men.
Anh ấy rất hiếu kính cha mẹ, thường xuyên về nhà thăm họ.
He is very filial to his parents and often goes home to visit them.
"孝敬" là động từ, nghĩa là hiếu kính, kính trọng và chăm lo cho bề trên. Mang tân ngữ chỉ người: "孝敬 父母", "孝敬 老人". Có thêm nghĩa biếu, dâng đồ: "孝敬 父母 一些 钱". So với "孝顺" (hiếu thảo, vâng lời), "孝敬" nhấn mạnh hành động kính dâng; "孝顺" làm tính từ được ("很 孝顺"), "孝敬" thì ít.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.