我们都很敬重这位老师。
Wǒmen dōu hěn jìngzhòng zhè wèi lǎoshī.
Chúng tôi đều rất kính trọng người thầy này.
We all deeply respect this teacher.
Động từ, kính trọng sâu sắc (vì nhân cách, tài đức của người đó). Hay gặp: 敬重 + 老师, shòu rén jìngzhòng (được người khác kính trọng), 很敬重 + 他. Gần nghĩa 尊敬 (kính trọng, dùng phổ biến hơn) — 敬重 nặng hơn, văn viết hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.