他的工作很繁重。
Tā de gōngzuò hěn fán zhòng.
Công việc của anh ấy rất nặng nề.
His work is very heavy.
“繁重” (nặng nề, nhiều và vất vả) là tính từ, gần như chỉ tả công việc, nhiệm vụ: “他 的 工作 很 繁重”, “繁重 的 任务”. Không dùng cho trọng lượng đồ vật; vật nặng thì dùng “重” hoặc “沉”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.