他向我敬酒。
Tā xiàng wǒ jìngjiǔ.
Anh ấy chúc rượu tôi.
He proposed a toast to me.
“敬酒” (mời rượu, nâng ly chúc) là động từ li hợp, người được mời đưa lên trước bằng “向” hoặc “给”: “他 向我 敬酒”, “给 老师 敬 一杯酒”. Trên bàn tiệc, người dưới thường đứng dậy mời người trên trước. Gần “干杯” (cạn ly), nhưng “干杯” là lời hô uống cạn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.