Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哼
hēng
HSK 3.0 cấp 6
rên/hừ
to groan

Ví dụ câu

他疼得直哼。

Tā téng de zhí hēng.

Anh ấy đau đến mức rên rỉ.

He groaned in pain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)