Động từ “hừ” (tiếng phát ra từ mũi tỏ ý không bằng lòng), hay đứng một mình như thán từ đầu câu. Nghĩa thứ hai rất thường gặp: “ngâm nga, hát khẽ”: “哼” + “歌” (ngâm nga bài hát).
他疼得直哼。
Tā téng de zhí hēng.
Anh ấy đau đến mức rên rỉ.
He groaned in pain.