Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 哼

哼

hēng
Âm Hán-Việt: hanh
HSK 3.0 cấp 7
rên/hừ
to groan

Cách dùng chữ này

Động từ “hừ” (tiếng phát ra từ mũi tỏ ý không bằng lòng), hay đứng một mình như thán từ đầu câu. Nghĩa thứ hai rất thường gặp: “ngâm nga, hát khẽ”: “哼” + “歌” (ngâm nga bài hát).

Ví dụ câu

他疼得直哼。

Tā téng de zhí hēng.

Anh ấy đau đến mức rên rỉ.

He groaned in pain.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →