Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 罐

罐

guàn
Âm Hán-Việt: quán
HSK 3.0 cấp 6
lon/hộp/bình
can

Cách dùng chữ này

Danh từ "lon, hũ, bình" để đựng đồ, thường có nắp. "罐头" (đồ hộp) là thức ăn đóng hộp; "易拉罐" (lon kéo) là lon nước ngọt, lon bia có khoen kéo. Cũng làm lượng từ: một lon nước ngọt, một hũ mật ong. "瓶" (bình, chai) thường cổ hẹp, còn "罐" thường miệng rộng.

Ví dụ câu

这个罐子很大。

Zhège guànzi hěn dà.

Cái hộp này rất to.

This can is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「罐」