Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 割
HSK 3.0 cấp 6
cắt, chặt
to cut

Ví dụ câu

他用刀割断了绳子。

Tā yòng dāo gē duàn le shéngzi.

Anh ấy dùng dao cắt đứt sợi dây.

He cut the rope with a knife.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)