Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 杆
gǎn
HSK 3.0 cấp 6
cột, que, cán
pole, CL:條|条[tiao2],根[gen1], stick, pole, lever, classifier for long objects such as guns

Ví dụ câu

他拿着一根长杆。

Tā ná zhe yī gēn cháng gǎn.

Anh ấy cầm một cây gậy dài.

He holds a long pole.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)