Chữ giản thể 杆 viết sang phồn thể là 桿.
Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 杆 ở bản phồn thể.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Danh từ: cây gậy, cái cán, thanh dài — đọc gǎn trong cán bút, cán súng; đọc gān khi là cột, cọc dựng đứng (cột cờ, cột điện). Lượng từ đi kèm là 根: một cây gậy dài. Từ ghép: 栏杆 (lan can), 杠杆 (đòn bẩy).
他拿着一根长杆。
Tā ná zhe yì gēn cháng gǎn.
Anh ấy cầm một cây gậy dài.
He holds a long pole.