Hanzi GenzTừ ghép HSK › 服务
服务
fú wù
Âm Hán-Việt: phục vụ
HSK 3.0 cấp 2
phục vụ
to serve

Ví dụ câu

这家餐厅的服务很好。

Zhè jiā cāntīng de fúwù hěn hǎo.

Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.

The service at this restaurant is very good.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)