Hanzi GenzTừ ghép HSK › 任务
任务
rèn wu
Âm Hán-Việt: nhậm vụ
HSK 3.0 cấp 3
nhiệm vụ
mission

Ví dụ câu

他按时完成了分配的任务。

Tā ànshí wánchéng le fēnpèi de rènwù.

Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ được giao đúng hạn.

He completed the assigned tasks on time.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)