Hanzi GenzTừ ghép HSK › 信任
信任
xìn rèn
Âm Hán-Việt: tín nhậm
HSK 3.0 cấp 3
tin tưởng
to trust

Ví dụ câu

建立信任需要时间。

Jiànlì xìnrèn xūyào shíjiān.

Xây dựng lòng tin cần thời gian.

Building trust takes time.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)