Hanzi GenzTừ ghép HSK › 舒服
舒服
shū fu
Âm Hán-Việt: thư phục
HSK 3.0 cấp 2
thoải mái, dễ chịu
comfortable

Ví dụ câu

这张床很舒服。

Zhè zhāng chuáng hěn shūfu.

Cái giường này rất thoải mái.

This bed is very comfortable.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)