Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 副
HSK 3.0 cấp 6
phó (phụ); bộ (đồ)
secondary

Ví dụ câu

他是公司的副总经理。

Tā shì gōngsī de fù zǒngjīnglǐ.

Anh ấy là phó tổng giám đốc công ty.

He is the deputy general manager of the company.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)