这是一家跨国公司。
Zhè shì yì jiā kuàguó gōngsī.
Đây là một công ty đa quốc gia.
This is a multinational company.
"跨国" (xuyên quốc gia) là từ chỉ tính chất, chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ, không làm vị ngữ và không đi với "很": "跨国 公司" (công ty đa quốc gia), "跨国 婚姻", "跨国 犯罪". Chữ "跨" ở đây là vượt qua ranh giới, như trong "跨越".
跨国 viết sang phồn thể là 跨國 kuà guó.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.