Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 跨国

跨国

kuà guó
Âm Hán-Việt: khoá quốc
HSK 3.0 cấp 9
xuyên quốc gia/đa quốc gia
transnational

Ví dụ câu

这是一家跨国公司。

Zhè shì yì jiā kuàguó gōngsī.

Đây là một công ty đa quốc gia.

This is a multinational company.

Cách dùng từ này

"跨国" (xuyên quốc gia) là từ chỉ tính chất, chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ, không làm vị ngữ và không đi với "很": "跨国 公司" (công ty đa quốc gia), "跨国 婚姻", "跨国 犯罪". Chữ "跨" ở đây là vượt qua ranh giới, như trong "跨越".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

跨国 viết sang phồn thể là 跨國 kuà guó.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →