Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 跨

跨

kuà
Âm Hán-Việt: khoá
HSK 3.0 cấp 7
bước qua/vượt qua
to step across

Cách dùng chữ này

跨 là động từ: bước dài qua; vượt qua ranh giới. Nghĩa đen: 跨过 (bước qua) một con suối nhỏ; ngồi giạng chân lên xe đạp, lên ngựa. Nghĩa mở rộng 'vượt qua, bắc qua': 跨越 (vượt qua), 跨国 (xuyên quốc gia). Đừng lẫn với 挎 (khoác, đeo trên cánh tay) cùng âm kuà nhưng bộ 扌.

Ví dụ câu

他跨过了一条小河。

Tā kuà guò le yì tiáo xiǎo hé.

Anh ấy bước qua một con suối nhỏ.

He stepped across a small stream.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「跨」