Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 筐
kuāng
HSK 3.0 cấp 6
giỏ/rổ
basket

Ví dụ câu

他用筐装了很多水果。

Tā yòng kuāng zhuāng le hěn duō shuǐguǒ.

Anh ấy dùng rổ đựng rất nhiều trái cây.

He put a lot of fruit in a basket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)