Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 牢
láo
HSK 3.0 cấp 6
chắc chắn, nhà tù
firm, sturdy, fold (for animals), sacrifice, prison

Ví dụ câu

这个桌子很牢,不会坏。

Zhège zhuōzi hěn láo, bù huì huài.

Cái bàn này rất chắc, sẽ không hỏng.

This table is very sturdy and won't break.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)