Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 姜
jiāng
HSK 3.0 cấp 7
gừng
ginger

Ví dụ câu

我喜欢吃姜。

Wǒ xǐhuān chī jiāng.

Tôi thích ăn gừng.

I like to eat ginger.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)