Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 兼
jiān
HSK 3.0 cấp 7
kiêm; vừa; đồng thời
double

Ví dụ câu

他兼两份工作。

Tā jiān liǎng fèn gōngzuò.

Anh ấy kiêm hai công việc.

He holds two jobs simultaneously.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)