Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 祭

祭

jì
Âm Hán-Việt: tế
HSK 3.0 cấp 7
tế lễ; cúng
to offer sacrifice, ceremony

Cách dùng chữ này

Động từ: cúng, tế lễ (tổ tiên, thần linh, người đã mất) — 祭祖先 là cúng tổ tiên. Từ ghép: 祭祀 (cúng tế) thiên về nghi lễ cúng bái; 祭奠 (tế lễ) dùng khi tưởng niệm người đã khuất. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ câu

他们祭祖先。

Tā men jì zǔ xiān.

Họ cúng tổ tiên.

They worship their ancestors.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「祭」