Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 祭
HSK 3.0 cấp 7
tế lễ; cúng
to offer sacrifice, ceremony

Ví dụ câu

他们祭祖先。

Tā men jì zǔ xiān.

Họ cúng tổ tiên.

They worship their ancestors.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)