Động từ: cúng, tế lễ (tổ tiên, thần linh, người đã mất) — 祭祖先 là cúng tổ tiên. Từ ghép: 祭祀 (cúng tế) thiên về nghi lễ cúng bái; 祭奠 (tế lễ) dùng khi tưởng niệm người đã khuất. Văn viết, trang trọng.
他们祭祖先。
Tā men jì zǔ xiān.
Họ cúng tổ tiên.
They worship their ancestors.