Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 患
huàn
HSK 3.0 cấp 7
bệnh; lo lắng; mắc
to suffer (from illness)

Ví dụ câu

他患了感冒。

Tā huàn le gǎnmào.

Anh ấy bị cảm.

He caught a cold.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)