Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 井
jǐng
HSK 3.0 cấp 6
giếng
Jing

Ví dụ câu

村里有一口井。

Cūn lǐ yǒu yī kǒu jǐng.

Trong làng có một cái giếng.

There is a well in the village.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)