你知道去火车站的方向吗?
Nǐ zhīdào qù huǒchēzhàn de fāngxiàng ma?
Bạn có biết hướng đến ga tàu hỏa không?
Do you know the direction to the train station?
Danh từ, nghĩa là phương hướng, hướng đi; nghĩa bóng là định hướng. Hay gặp: "找 方向" (tìm hướng), "…的 方向" (hướng đến đâu đó), "这个 方向", "发展 方向" (hướng phát triển). Khác "方面" (phương diện): "方向" là hướng, "方面" là khía cạnh của sự việc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.