Hanzi GenzTừ ghép HSK › 方向
方向
fāng xiàng
Âm Hán-Việt: phương hướng
HSK 3.0 cấp 2
phương hướng
direction

Ví dụ câu

你知道去火车站的方向吗?

Nǐ zhīdào qù huǒchēzhàn de fāngxiàng ma?

Bạn có biết hướng đến ga tàu hỏa không?

Do you know the direction to the train station?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)