Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 方向

方向

fāng xiàng
Âm Hán-Việt: phương hướng
HSK 3.0 cấp 3
phương hướng
direction

Ví dụ câu

你知道去火车站的方向吗?

Nǐ zhīdào qù huǒchēzhàn de fāngxiàng ma?

Bạn có biết hướng đến ga tàu hỏa không?

Do you know the direction to the train station?

Cách dùng từ này

Danh từ, nghĩa là phương hướng, hướng đi; nghĩa bóng là định hướng. Hay gặp: "找 方向" (tìm hướng), "…的 方向" (hướng đến đâu đó), "这个 方向", "发展 方向" (hướng phát triển). Khác "方面" (phương diện): "方向" là hướng, "方面" là khía cạnh của sự việc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →