Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 钱
qián
HSK 3.0 cấp 1
tiền
money, currency

Ví dụ câu

这个多少钱?

Zhège duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

How much does this cost?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)