Hanzi GenzTừ ghép HSK › 钱包
钱包
qián bāo
Âm Hán-Việt: tiền bao
HSK 3.0 cấp 1
ví tiền
purse

Ví dụ câu

我的钱包丢了。

Wǒ de qiánbāo diū le.

Ví tiền của tôi bị mất.

My wallet is lost.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)