午餐包括米饭和菜。
Wǔcān bāokuò mǐfàn hé cài.
Bữa trưa bao gồm cơm và thức ăn.
Lunch includes rice and dishes.
động từ, dùng để liệt kê các thành phần, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh sách các đối tượng, thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ; có thể nhầm lẫn với "包含" nhưng "包括" nhấn mạnh việc đưa vào danh sách, còn "包含" nhấn mạnh tính chất chứa đựng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.