Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 包括

包括

bāo kuò
Âm Hán-Việt: bao quát
HSK 3.0 cấp 5
bao gồm
to comprise

Ví dụ câu

午餐包括米饭和菜。

Wǔcān bāokuò mǐfàn hé cài.

Bữa trưa bao gồm cơm và thức ăn.

Lunch includes rice and dishes.

Cách dùng từ này

động từ, dùng để liệt kê các thành phần, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh sách các đối tượng, thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ; có thể nhầm lẫn với "包含" nhưng "包括" nhấn mạnh việc đưa vào danh sách, còn "包含" nhấn mạnh tính chất chứa đựng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →