Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 病
bìng
HSK 3.0 cấp 1
bệnh/ốm
illness

Ví dụ câu

他病了,在家休息。

Tā bìng le, zài jiā xiūxi.

Anh ấy bị bệnh, ở nhà nghỉ ngơi.

He is sick and resting at home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)