Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 病

病

bìng
Âm Hán-Việt: bệnh
HSK 3.0 cấp 1
bệnh/ốm
illness

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

疒 (bộ nạch, hình người nằm trên giường bệnh) + 丙 (phần gợi âm) → chữ có bộ 疒 đều liên quan đến ốm đau.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“病” là “bệnh, ốm”. Bị ốm nói là “生病” hoặc “病了”: “他病了”. “看病” là đi khám bệnh (cũng là bác sĩ khám), “病人” là bệnh nhân.

Ví dụ câu

他病了,在家休息。

Tā bìng le, zài jiā xiūxi.

Anh ấy bị bệnh, ở nhà nghỉ ngơi.

He is sick and resting at home.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「病」