Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
艹 (cỏ) ở trên, 人 (người) ở giữa, phần dưới là 木 (cây) → người đứng giữa cỏ cây hái lá về pha, nhớ nghĩa "trà".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ "trà": 喝茶 (uống trà), 一杯 + 茶 (một cốc trà). Đứng sau từ chỉ loại để gọi tên trà: 红茶, 绿茶 (trà xanh); đứng trước để tạo từ như 茶馆 (quán trà). Lưu ý 红茶 là "trà đen" chứ không phải "trà đỏ".
中国人喜欢喝茶。
Zhōngguó rén xǐhuan hē chá.
Người Trung Quốc thích uống trà.
Chinese people like to drink tea.