Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 茶
chá
HSK 3.0 cấp 1
trà
tea

Ví dụ câu

中国人喜欢喝茶。

Zhōngguó rén xǐhuan hē chá.

Người Trung Quốc thích uống trà.

Chinese people like to drink tea.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)