Hanzi GenzTừ ghép HSK › 书包
书包
shū bāo
Âm Hán-Việt: thư bao
HSK 3.0 cấp 1
cặp sách
schoolbag

Ví dụ câu

我的书包是蓝色的。

Wǒ de shūbāo shì lán sè de.

Cặp sách của tôi màu xanh.

My schoolbag is blue.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)