Hanzi GenzTừ ghép HSK › 书店
书店
shū diàn
Âm Hán-Việt: thư điếm
HSK 3.0 cấp 1
hiệu sách
bookstore

Ví dụ câu

我去书店买书。

Wǒ qù shūdiàn mǎi shū.

Tôi đến hiệu sách mua sách.

I go to the bookstore to buy books.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)