Hanzi GenzTừ ghép HSK › 药片
药片
yào piàn
Âm Hán-Việt: dược phiến
HSK 3.0 cấp 2
viên thuốc
a (medicine) pill or tablet

Ví dụ câu

一天吃三次药片。

Yī tiān chī sān cì yàopiàn.

Một ngày uống ba lần viên thuốc.

Take the pills three times a day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)