我喜欢拍照。
Wǒ xǐhuān pāizhào.
Tôi thích chụp ảnh.
I like taking photos.
"拍照" (chụp ảnh) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp. Muốn chụp cho ai thì nói "给…拍照"; chụp ở đâu thì "在…拍照". Có thể tách ra, chèn số lượng vào giữa: "拍 张 照" (chụp một tấm). Từ gần nghĩa: "照相".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.