Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 球拍

球拍

qiú pāi
Âm Hán-Việt: cầu phách
HSK 3.0 cấp 6
vợt đánh bóng
racket

Ví dụ câu

我买了一个新球拍。

Wǒ mǎi le yí gè xīn qiúpāi.

Tôi đã mua một cái vợt mới.

I bought a new racket.

Cách dùng từ này

"球拍" (vợt) là danh từ chỉ vợt đánh bóng: cầu lông, quần vợt, bóng bàn. Lượng từ thường dùng "个" hoặc "把", một đôi vợt thì dùng "副". Hay đi với "买", "拿": "买了 一个 新 球拍" (mua một cái vợt mới).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →