Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 月球

月球

yuè qiú
Âm Hán-Việt: nguyệt cầu
HSK 3.0 cấp 6
mặt trăng, Mặt Trăng
the moon

Ví dụ câu

月球是地球的卫星。

Yuèqiú shì dìqiú de wèixīng.

Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.

The Moon is Earth's satellite.

Cách dùng từ này

"月球" (mặt trăng) là danh từ, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các động từ như "是" (là), "环绕" (quanh). Thường xuất hiện trong các câu khoa học. Người học thường nhầm "月球" với "月亮" (trăng), nhưng "月球" là từ ngữ khoa học, còn "月亮" là từ thông thường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →