Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 皮球

皮球

pí qiú
Âm Hán-Việt: bì cầu
HSK 3.0 cấp 6
bóng cao su, quả bóng
ball (made of rubber, leather etc)

Ví dụ câu

孩子在玩皮球。

Háizi zài wán píqiú.

Đứa trẻ đang chơi bóng.

The child is playing with a ball.

Cách dùng từ này

"皮球" (quả bóng cao su) là danh từ chỉ quả bóng tròn bằng cao su hay da, thường là đồ chơi trẻ con: "孩子 在 玩 皮球" (đứa trẻ đang chơi bóng). Hay đi với "拍" (đập bóng), "踢". Khẩu ngữ "踢 皮球" còn có nghĩa bóng là đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →