Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 皮
HSK 3.0 cấp 3
da, bì
skin, leather, hide

Ví dụ câu

苹果皮可以吃。

Píng guǒ pí kě yǐ chī.

Vỏ táo có thể ăn được.

Apple skin is edible.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)