Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 陪

陪

péi
Âm Hán-Việt: bồi
HSK 3.0 cấp 4
đi cùng, bầu bạn
to accompany

Cách dùng chữ này

Động từ “đi cùng, ở bên” ai đó: 陪 + người + làm gì, ví dụ “我陪妈妈” (tôi đi cùng mẹ). Khác với 跟 hay 和: 陪 nhấn ý mình đi cùng vì người kia, để giúp đỡ hoặc làm bạn. Ghép: “陪伴” (đồng hành, bầu bạn).

Ví dụ câu

我陪妈妈去公园散步。

Wǒ péi māma qù gōngyuán sànbù.

Tôi đi cùng mẹ đến công viên đi dạo.

I accompany my mother to the park for a walk.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「陪」