Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大姐

大姐

dà jiě
Âm Hán-Việt: đại thư
HSK 3.0 cấp 4
chị cả, chị gái
big sister, elder sister, older sister

Ví dụ câu

大姐,你好!

Dàjiě, nǐ hǎo!

Chào chị gái!

Hello, big sister!

Cách dùng từ này

"大姐" (chị cả) là danh từ chỉ người chị lớn nhất trong nhà. Ngoài gia đình, đây là cách gọi lịch sự, thân mật với phụ nữ lớn tuổi hơn mình, thường đứng đầu câu: "大姐, 你好", "大姐, 请问 ...". Tương tự "大哥" với nam.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →