Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 宝
bǎo
HSK 3.0 cấp 4
kho báu, quý giá
treasure

Ví dụ câu

这个戒指是宝。

Zhège jièzhi shì bǎo.

Chiếc nhẫn này là báu vật.

This ring is a treasure.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)