Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 倍
bèi
HSK 3.0 cấp 4
lần, gấp (đơn vị)
times, -fold (multiplier)

Ví dụ câu

这个书包比那个贵两倍。

Zhège shūbāo bǐ nàge guì liǎng bèi.

Cái cặp này đắt gấp đôi cái kia.

This bag is twice as expensive as that one.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)