Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 兵
bīng
HSK 3.0 cấp 4
lính, binh sĩ
fighter, troops, armed force, arms, dogface, pawn in Ch. chess, military, weapons, private, soldier,

Ví dụ câu

他是当兵的。

Tā shì dāng bīng de.

Anh ấy là người đi lính.

He is a soldier.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)