Danh từ: thủy triều, con nước lên xuống. Tính từ: ẩm — 海边很潮 (bờ biển rất ẩm). Nghĩa mở rộng là làn sóng, xu thế: 潮流 (xu hướng), 热潮 (làn sóng), 高潮 (cao trào) của câu chuyện. 潮湿 (ẩm ướt) là từ đầy đủ khi nói độ ẩm. Khẩu ngữ giới trẻ: 潮 còn là sành điệu, hợp mốt.
海边很潮。
Hǎibiān hěn cháo.
Bờ biển rất ẩm ướt.
The seaside is very damp.