Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 潮
cháo
HSK 3.0 cấp 4
thủy triều, ẩm ướt
tide, current, damp, moist, humid

Ví dụ câu

海边很潮。

Hǎibiān hěn cháo.

Bờ biển rất ẩm ướt.

The seaside is very damp.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)