Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 抽

抽

chōu
Âm Hán-Việt: trừu
HSK 3.0 cấp 5
rút, kéo, hút
lash, whip, thrash

Cách dùng chữ này

Động từ: rút (một vật ra khỏi chỗ chứa), hút (thuốc). Ví dụ 抽出 (rút ra) một tờ giấy khỏi hộp. Hay gặp: 抽烟 (hút thuốc), 抽奖 (bốc thăm trúng thưởng), 抽签 (rút thăm); 抽空 (tranh thủ thời gian) là 'rút' ra chút thời gian. 抽屉 (ngăn kéo) và 抽象 (trừu tượng) là từ cố định, nên học riêng.

Ví dụ câu

他从盒子里抽出一张纸。

Tā cóng hézi lǐ chōu chū yì zhāng zhǐ.

Anh ấy rút ra một tờ giấy từ trong hộp.

He pulled out a piece of paper from the box.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「抽」