Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 编
biān
HSK 3.0 cấp 4
biên soạn, đan, bện
group, arrangement, arrange, invent, entwine, weave, organize, edit, compilation, write, invention,

Ví dụ câu

她在编一个篮子。

Tā zài biān yī gè lánzi.

Cô ấy đang đan một cái giỏ.

She is weaving a basket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)