Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 父女

父女

fù nǚ
Âm Hán-Việt: phụ nữ
HSK 3.0 cấp 4
cha con gái
father and daughter

Ví dụ câu

父女俩一起去公园散步。

Fùnǚ liǎ yìqǐ qù gōngyuán sànbù.

Hai cha con cùng đi công viên tản bộ.

The father and daughter go for a walk in the park together.

Cách dùng từ này

"父女" (cha con gái) là danh từ ghép, dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đứng trước động từ như "一起去" (cùng đi). Thường xuất hiện trong cụm "父女俩" (hai cha con). Người học có thể nhầm "父女" với "父子" (cha con trai).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →