Hanzi GenzTừ ghép HSK › 父亲
父亲
fù qīn
Âm Hán-Việt: phụ thân
HSK 3.0 cấp 3
cha, bố
father

Ví dụ câu

我的父亲很高。

Wǒ de fùqīn hěn gāo.

Cha tôi rất cao.

My father is tall.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)