Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 巴不得

巴不得

bā bu de
Âm Hán-Việt: ba bất đắc
HSK 3.0 cấp 7
mong muốn cháy bỏng
to be eager for

Ví dụ câu

我巴不得明天就去旅行。

Wǒ bābudé míngtiān jiù qù lǚxíng.

Tôi mong muốn cháy bỏng ngày mai đi du lịch.

I can't wait to go traveling tomorrow.

Cách dùng từ này

Động từ (khẩu ngữ), nghĩa là “mong sao, chỉ mong”, diễn tả mong muốn rất tha thiết. Theo sau là động từ hoặc cả một vế câu, hay kèm “就”, “马上” để nhấn mạnh muốn ngay: như ví dụ “mong mai đi du lịch luôn”. Gần nghĩa “恨不得”. Hai chữ cuối đọc nhẹ: bā bu de.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →